Thủ tục thay đổi ngành nghề kinh doanh 2025: Hướng dẫn chi tiết

Theo dõi PHÁP LÝ TRÍ NGUYÊN theo dõi PHÁP LÝ TRÍ NGUYÊN trên google news

Trong bối cảnh thị trường không ngừng thay đổi, việc thay đổi ngành nghề kinh doanh là bước đi chiến lược giúp doanh nghiệp thích ứng và phát triển. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết, giúp bạn hoàn tất thủ tục cập nhật ngành nghề kinh doanh một cách nhanh chóng và chính xác, tránh mọi sai sót và rủi ro pháp lý.

Thay đổi ngành nghề kinh doanh
Thay đổi ngành nghề kinh doanh

I: Căn cứ pháp lý

Để đảm bảo tính pháp lý, việc thay đổi ngành nghề kinh doanh phải tuân thủ chặt chẽ các quy định từ các văn bản sau: 

  • Luật doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14)
  • Luật đầu tư 2020 (Luật số 61/2020/QH14)
  • Nghị định 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp
  • Nghị định 122/2021/NĐ-CP 

II: Khi nào doanh nghiệp cần thay đổi ngành nghề kinh doanh

Trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh, việc điều chỉnh ngành nghề kinh doanh thường xuất phát từ các mục tiêu chiến lược và yêu cầu thực tế doanh nghiệp. 

Không ít doanh nghiệp nhận ra rằng những ngành nghề kinh doanh hiện tại đã không còn đủ để “bao quát” kế hoạch kinh doanh thực tế, doanh nghiệp bắt buộc phải điều chỉnh ngành nghề kinh doanh để phù hợp hơn với định hướng phát triển sau này. Một số trường hợp phổ biến có thể kể đến như sau:

  • Thích ứng với chiến lược và cơ hội kinh doanh mới: Đây là lý do phổ biến nhất. Dù là mở rộng phạm vi hoạt động để đa dạng hóa sản phẩm, thu hẹp để tập trung vào lĩnh vực cốt lõi, hay tận dụng một cơ hội thị trường đột phá, việc thay đổi ngành nghề là bước đi cần thiết để hợp pháp hóa các hoạt động này.
  • Thay đổi theo xu hướng thị trường và tái cấu trúc nội bộ: Thị trường luôn biến động, buộc doanh nghiệp phải cập nhật để không bị tụt hậu. Thay đổi công nghệ, hành vi người tiêu dùng hay tái cấu trúc nội bộ đều có thể yêu cầu doanh nghiệp phải điều chỉnh ngành nghề để phản ánh chính xác mô hình hoạt động mới.
  • Tuân thủ quy định pháp luật: Một số thay đổi trong các quy định pháp luật có thể yêu cầu doanh nghiệp phải điều chỉnh ngành nghề kinh doanh để đảm bảo tính hợp pháp. Đây là bước đi bắt buộc để duy trì hoạt động kinh doanh ổn định, tránh rủi ro bị xử phạt.

III: Thủ tục thay đổi ngành nghề kinh doanh

1: Hồ sơ thay đổi ngành nghề kinh doanh

Hồ sơ thay đổi ngành nghề kinh doanh được quy định tại điều 56 Nghị định 01/2021/NĐ-CP như sau:

  • Thông báo về việc thay đổi ngành nghề kinh doanh (Phụ lục II-1 ban hành kèm theo Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT).
  • Quyết định về việc thay đổi, bổ sung ngành nghề kinh doanh của chủ sở hữu/chủ tịch Hội đồng thành viên/chủ tịch Đại hội đồng cổ đông.
  • Bản sao biên bản họp của Hội đồng thành viên (đối với công ty hợp danh, công ty TNHH   của Đại hội đồng cổ đông (đối với công ty cổ phần) về việc thay đổi, bổ sung ngành nghề kinh doanh của công ty.
  • Giấy ủy quyền cho cá nhân thực hiện thủ tục thay đổi, bổ sung ngành nghề kinh doanh.
  • Bản sao hợp lệ CMND/CCCD/hộ chiếu của người được ủy quyền.

2: Quy trình cho doanh nghiệp Việt Nam 

12

Cách thay đổi ngành nghề kinh doanh cho doanh nghiệp Việt Nam được thực hiện chi tiết trong 5 bước sau đây:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

  • Soạn thảo Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.
  • Chuẩn bị quyết định, biên bản họp của công ty.
  • Rà soát mã ngành theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam để tránh sai sót. 

Bước 2: Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh

  • Doanh nghiệp có thể nộp trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (  dangkykinhdoanh.gov.vn ) hoặc nộp trực tiếp tại Sở Tài Chính
  • Nếu nộp trực tuyến: Cần scan hồ sơ, ký số bằng chữ ký số công cộng của doanh nghiệp.

Bước 3: Nhận kết quả

  • Trong vòng 03 – 05 ngày làm việc, nếu hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ nhận được Giấy xác nhận thay đổi ngành nghề kinh doanh.
  • Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh sẽ ra thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung.

Bước 4: Công bố thông tin thay đổi

  • Sau khi được cấp Giấy xác nhận, doanh nghiệp phải công bố nội dung thay đổi đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia trong vòng 30 ngày.
  • Nếu không công bố đúng hạn, có thể bị phạt từ 10 – 15 triệu đồng theo Điều 32 Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 122/2021/NĐ-CP.

Bước 5: Xin giấy phép con (nếu cần)

  • Nếu bổ sung ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin giấy phép con tại cơ quan quản lý chuyên ngành (ví dụ: Bộ Giáo dục, Bộ Xây dựng, Ngân hàng Nhà nước…).

>> Xem ngay: Những ngành nghề phải xin giấy phép con 

2: Quy trình cho doanh nghiệp FDI

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), thủ tục thay đổi ngành nghề kinh doanh p   hức tạp hơn và cần thực hiện song song hai bước:

  • Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại Sở Tài Chính hoặc Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế (tùy dự án).
    • Thời hạn giải quyết: 10 – 15 ngày làm việc.
  • Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) để cập nhật ngành nghề mới.
    • Thời hạn giải quyết: 03 – 05 ngày làm việc.

Chỉ khi cả IRC và ERC đã được điều chỉnh hợp lệ, doanh nghiệp FDI mới chính thức được hoạt động ngành nghề bổ sung.

IV: Sai sót doanh nghiệp thường gặp phải khi thay đổi ngành nghề kinh doanh

Trong quá trình thay đổi ngành nghề kinh doanh, nhiều doanh nghiệp gặp vướng mắc do không nắm rõ quy định pháp luật hoặc sai sót khi thực hiện hồ sơ. Một số sai sót phổ biến có thể kể đến như sau:

SAI SÓT THƯỜNG GẶP HẬU QUẢ PHÁP LÝCÁCH PHÒNG TRÁNH
Không rà soát mã ngành theo quy định mớiHồ sơ bị trả lại, kéo dài thời gian xử lýTra cứu Hệ thống mã ngành kinh tế Việt Nam (cấp 4) theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg trước khi lập hồ sơ
Kinh doanh trước khi bổ sung ngành nghềBị xử phạt hành chính từ 10 – 20 triệu đồng theo Điều 47 Nghị định 122/2021/NĐ-CPĐăng ký bổ sung ngành nghề trước khi triển khai hoạt động thực tế
Không công bố thông tin sau khi thay đổiBị phạt từ 10 – 15 triệu đồng; ảnh hưởng uy tín doanh nghiệp theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP.Thực hiện công bố thông tin thay đổi trên Cổng thông tin quốc gia trong vòng 30 ngày
Ngành nghề có điều kiện nhưng không xin giấy phép conBị phạt, thậm chí buộc dừng hoạt động kinh doanh trong ngành nghề đóKiểm tra danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo Luật Đầu tư, xin giấy phép con kịp thời
Hồ sơ thiếu chữ ký, thiếu quyết định/biên bản họpHồ sơ không hợp lệ, phải bổ sung nhiều lầnChuẩn bị đầy đủ văn bản nội bộ theo loại hình doanh nghiệp (TNHH 1 TV, TNHH 2 TV, Cổ phần)
Doanh nghiệp FDI không điều chỉnh IRC mà chỉ sửa ERCNgành nghề mới không có giá trị pháp lý, dễ bị xử phạt khi kiểm traThực hiện đồng thời thủ tục điều chỉnh cả IRC và ERC

 

Có thể thấy, phần lớn rủi ro đều đến từ việc chuẩn bị hồ sơ chưa đầy đủ, hoặc do thiếu sự am hiểu pháp lý. Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên rà soát lại toàn bộ ngành nghề để đảm bảo không bị bỏ sót. Với các ngành nghề có điều kiện, nên chuẩn bị trước giấy phép con hoặc liên hệ với các đơn vị pháp lý uy tín để được tư vấn, vừa giúp tiết kiệm thời gian vừa giúp tránh sai sót tránh phát sinh các chi phí không đáng có.

Việc thay đổi ngành nghề kinh doanh là bước đi cần thiết để doanh nghiệp mở rộng quy mô, thích ứng với thị trường và đảm bảo hoạt động đúng pháp luật. Tuy nhiên, quy trình này đòi hỏi sự chính xác trong từng chi tiết hồ sơ và tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Nếu không nắm rõ, doanh nghiệp có thể mất nhiều thời gian hoặc bị xử phạt hành chính không đáng có.

Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hoặc hỗ trợ thực hiện thủ tục thay đổi ngành nghề kinh doanh, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua số Hotline: 0916.777.915 để đảm bảo mọi quy trình được hoàn tất chính xác và nhanh chóng nhất

LIÊN HỆ NGAY

📞Hotline:  0916.777.915

ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ NHANH NHẤT

V: Một số câu hỏi thường gặp khi thay đổi ngành nghề kinh doanh 

Câu 1: Thay đổi ngành nghề kinh doanh có làm ảnh hưởng đến mã số thuế của doanh nghiệp không?

Không. Khi thay đổi hoặc bổ sung ngành nghề kinh doanh, mã số doanh nghiệp/mã số thuế của công ty vẫn giữ nguyên. Chỉ có nội dung ngành nghề trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp được cập nhật lại. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý cập nhật thông tin ngành nghề với cơ quan thuế nếu có yêu cầu liên quan đến nghĩa vụ thuế phát sinh.

Câu 2: Khi thay đổi ngành nghề kinh doanh có cần thông báo với cơ quan thuế không?

Có, trong một số trường hợp. Khi doanh nghiệp thay đổi hoặc bổ sung ngành nghề dẫn đến phát sinh nghĩa vụ thuế đặc thù (như kinh doanh dịch vụ có thuế tiêu thụ đặc biệt), cần thông báo với cơ quan thuế để cập nhật hệ thống. Với ngành nghề thông thường, cơ quan thuế sẽ tự động nhận thông tin từ Phòng Đăng ký kinh doanh.

Câu 3: Công ty cổ phần thay đổi ngành nghề có cần tất cả cổ đông đồng ý không?

Không bắt buộc tất cả cổ đông. Chỉ cần nghị quyết hoặc quyết định của Đại hội đồng cổ đông được thông qua theo tỷ lệ biểu quyết quy định trong Điều lệ công ty (thông thường là 51% hoặc 65% tùy nội dung Điều lệ). Tuy nhiên, để hạn chế tranh chấp, nên có sự thống nhất của đa số cổ đông.

Câu 4: Có thể vừa bổ sung vừa rút bớt ngành nghề kinh doanh trong cùng một lần không?

Hoàn toàn được. Pháp luật cho phép doanh nghiệp vừa bổ sung, vừa bỏ ngành nghề không còn hoạt động trong cùng một hồ sơ thay đổi. Cách này giúp cập nhật thông tin doanh nghiệp gọn gàng, tránh việc danh mục ngành nghề bị “rườm rà” hoặc lỗi thời.

Câu 5: Sau khi thay đổi ngành nghề kinh doanh có cần khắc lại con dấu doanh nghiệp không?

Không. Con dấu doanh nghiệp hiện nay chỉ bắt buộc thể hiện tên doanh nghiệp và mã số doanh nghiệp. Việc thay đổi ngành nghề kinh doanh không làm thay đổi những thông tin này, vì vậy không cần khắc lại con dấu.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
  0916 777 915