Danh mục hàng hóa không được giảm thuế GTGT – Cập nhật mới nhất 2025

Theo dõi PHÁP LÝ TRÍ NGUYÊN theo dõi PHÁP LÝ TRÍ NGUYÊN trên google news

Trong năm 2025 Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách giảm thuế giá trị gia tăng (GTGT) nhằm giảm chi phí sản xuất – kinh doanh và kích cầu tiêu dùng. Tuy nhiên, không phải tất cả hàng hóa đều được áp dụng giảm thuế GTGT. Một số hàng hóa dịch vụ không thuộc danh mục loại trừ doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý để tránh kê khai sai dẫn đến truy thu thuế và bị xử phạt hành chính. Hãy cùng Pháp Lý Trí Nguyên tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé.

Danh mục hàng hóa không được giảm thuế GTGT
Danh mục hàng hóa không được giảm thuế GTGT

I: Căn cứ pháp lý về giảm thuế GTGT

II: Danh mục hàng hóa không được giảm thuế GTGT

Dưới đây là các nhóm hàng hóa và dịch vụ không được giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8%, được tổng hợp dựa trên tinh thần của các Nghị định hiện hành:

STTNhóm hàng hóa/dịch vụGiải thích cụ thể
1Viễn thông, công nghệ thông tinBao gồm dịch vụ điện thoại, internet, truyền hình trả tiền, phần mềm máy tính dạng đóng gói, dịch vụ lưu trữ dữ liệu, truyền phát tín hiệu. Đây là lĩnh vực thiết yếu, không nằm trong diện ưu đãi thuế GTGT.
2Rượu, bia, nước giải khát có cồnBao gồm rượu, bia lon, bia chai, nước giải khát có nồng độ cồn. Nhóm hàng này thuộc nhóm hạn chế tiêu dùng nên không được ưu đãi giảm thuế.
3Than khai thácBao gồm than cám, than cục, than đá, than mỡ… Đây là nguyên liệu đầu vào cho nhiều ngành sản xuất trọng yếu, không được giảm thuế GTGT.
4Kim loại và sản phẩm từ kim loại đúc sẵnBao gồm sắt, thép, nhôm, đồng, inox, sản phẩm đúc sẵn từ kim loại. Đây là nhóm hàng hóa không được giảm thuế nhằm ổn định nguồn cung cho các ngành công nghiệp nặng.
5Hóa chất cơ bảnCác sản phẩm hóa chất cơ bản phục vụ sản xuất như axit, bazơ, muối vô cơ, phân bón hóa học… không thuộc diện được giảm thuế GTGT.
6Ô tô dưới 24 chỗ, phụ tùng, linh kiện ô tôBao gồm cả xe sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu, các loại phụ tùng thay thế, linh kiện, bộ phận ô tô. Lý do loại trừ nhằm kiểm soát tiêu dùng hàng xa xỉ.
7Xe mô tô, xe gắn máy có dung tích trên 125cm³Tương tự như ô tô, các loại mô tô, xe gắn máy phân khối lớn không được hưởng ưu đãi thuế GTGT.
8Dịch vụ tài chính, ngân hàng, bảo hiểmBao gồm cấp tín dụng, dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tài sản… Do là dịch vụ thiết yếu, đặc thù nên không áp dụng mức thuế ưu đãi.
9Dịch vụ kinh doanh bất động sảnHoạt động mua bán, chuyển nhượng, cho thuê nhà đất, cho thuê văn phòng thuộc nhóm không được giảm thuế GTGT.
10Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế tiêu thụ đặc biệtBao gồm xăng dầu, thuốc lá, ô tô trên 24 chỗ, điều hòa, tivi màn hình lớn, dịch vụ karaoke, massage… Đây là nhóm hàng hóa, dịch vụ bị hạn chế tiêu dùng nên không thuộc diện giảm thuế GTGT.

III: Những mặt hàng dễ bị khai nhầm

Mặt hàng dễ bị khai nhầm được giảm thuế GTGT
Mặt hàng dễ bị khai nhầm được giảm thuế GTGT

Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc phân biệt một số mặt hàng, dẫn đến kê khai nhầm. Dưới đây là một vài ví dụ điển hình:

  • Phần mềm máy tính:
    • Phần mềm đóng gói (mua đứt, bán lẻ): Không được giảm thuế GTGT. Ví dụ: mua đĩa cài đặt phần mềm kế toán, phần mềm diệt virus.
    • Phần mềm dạng dịch vụ (SaaS – Software as a Service): có thể được giảm thuế GTGT (8%) nếu thuộc nhóm dịch vụ thông thường và không nằm trong danh mục loại trừ cụ thể của ngành công nghệ thông tin (Tham khảo Phụ lục III).
  • Dịch vụ bảo hiểm sức khỏe cá nhân: Dù là dịch vụ liên quan đến sức khỏe, nhưng vì thuộc ngành bảo hiểm, nên không được giảm thuế GTGT.
  • Dịch vụ truyền hình trả tiền: Thuộc nhóm dịch vụ viễn thông và công nghệ thông tin, nên không được giảm thuế GTGT.

Hậu quả khi kê khai sai thuế GTGT

Việc kê khai sai thuế GTGT không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Truy thu thuế GTGT: Doanh nghiệp sẽ buộc phải nộp lại toàn bộ phần thuế GTGT đã kê khai sai (nghĩa là đã hưởng mức thuế 8% nhưng đúng ra phải là 10%).
  • Tiền chậm nộp: Tính từ thời điểm kê khai sai đến khi nộp đủ số thuế bị truy thu. Mức phạt tiền chậm nộp thường được tính theo ngày.
  • Phạt kê khai sai/khai thiếu: Bị xử phạt hành chính từ 10% – 20% trên số thuế khai thiếu hoặc có thể bị xem xét là hành vi trốn thuế (theo quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn).
  • Rủi ro tài chính và hợp đồng: Sai sót về thuế có thể dẫn đến việc phải điều chỉnh báo giá, hợp đồng thương mại đã ký kết, ảnh hưởng đến dòng tiền và kế hoạch tài chính của doanh nghiệp.

IV: Lưu ý quan trọng cho doanh nghiệp 

Để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật và tối ưu hóa lợi ích từ chính sách giảm thuế, doanh nghiệp cần:

  1. Không áp dụng chính sách giảm thuế một cách chủ quan: Luôn rà soát kỹ lưỡng từng mã hàng hóa (HS code) và phân loại dịch vụ của mình. Xác định đúng đối tượng hàng hóa, dịch vụ được hoặc không được giảm thuế GTGT.
  2. Kiểm tra chính xác mã HS code và phân loại dịch vụ: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Đối với các trường hợp phát sinh hàng hóa, dịch vụ mới hoặc còn mơ hồ, doanh nghiệp cần đối chiếu trực tiếp với các Phụ lục của Nghị định liên quan (Nghị định 44/2023/NĐ-CP và các Nghị định sửa đổi, bổ sung nếu có) hoặc tham vấn ý kiến từ cơ quan thuế, chuyên gia tư vấn thuế.
  3. Cập nhật thường xuyên chính sách thuế mới: Các quy định về thuế GTGT có thể được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn để phù hợp với tình hình kinh tế. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các văn bản pháp luật mới nhất được ban hành bởi Quốc hội, Chính phủ và Bộ Tài chính.
  4. Sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp khi cần thiết: Đối với các doanh nghiệp không có đội ngũ kế toán – thuế chuyên sâu, việc thuê dịch vụ tư vấn kế toán – thuế uy tín là giải pháp hiệu quả. Các chuyên gia sẽ giúp đảm bảo việc kê khai thuế đúng quy định, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tài chính.
  5. Định kỳ rà soát báo giá và hợp đồng thương mại: Khi có bất kỳ sự thay đổi nào trong chính sách thuế GTGT, doanh nghiệp cần ngay lập tức cập nhật lại bảng giá bán và điều chỉnh các điều khoản liên quan đến thuế trong hợp đồng thương mại để phản ánh đúng mức thuế áp dụng, tránh tranh chấp phát sinh với đối tác.

Việc nắm vững các quy định về danh mục hàng hóa không được giảm thuế GTGT là vô cùng quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp trong năm 2025. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin đầy đủ và chi tiết, giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và tài chính, đồng thời tối ưu hóa việc tuân thủ các quy định thuế. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào hãy bình luận ngay bên dưới hoặc liên hệ theo số Hotline 0916.777.915 để được tư vấn chi tiết và  hoàn toàn miễn phí.

LIÊN HỆ NGAY

📞Hotline:  0916.777.915

ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ NHANH NHẤT

V: Một số câu hỏi thường gặp 

Câu 1: Làm thế nào để biết sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp tôi có được giảm thuế GTGT hay không? 

Trả lời: Doanh nghiệp cần tra cứu Phụ lục I, II, III của Nghị định 44/2023/NĐ-CP (hoặc Nghị định mới nhất nếu có) và đối chiếu mã HS code (đối với hàng hóa) cũng như mã ngành nghề kinh doanh cụ thể (đối với dịch vụ). Trong trường hợp không rõ ràng, tốt nhất hãy liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế quản lý hoặc một đơn vị tư vấn thuế chuyên nghiệp để được hướng dẫn chi tiết.

Câu 2: Phần mềm kế toán hoặc phần mềm đóng gói có được giảm thuế GTGT không?

Trả lời: Phần mềm máy tính dạng đóng gói (bán lẻ, ví dụ như mua một lần để cài đặt và sử dụng) không được giảm thuế GTGT. Tuy nhiên, nếu phần mềm được cung cấp dưới dạng dịch vụ (SaaS), tức là thuê bao sử dụng hàng tháng/năm trên nền tảng đám mây và không nằm trong nhóm dịch vụ viễn thông hay công nghệ thông tin bị loại trừ trong Phụ lục III, thì có thể được áp dụng thuế suất 8%.

Câu 3: Dịch vụ bảo hiểm tài sản và bảo hiểm sức khỏe có được giảm thuế GTGT không?

Trả lời: Không. Dịch vụ bảo hiểm thuộc nhóm các dịch vụ tài chính, ngân hàng, bảo hiểm đã được quy định rõ là không được giảm thuế GTGT, bao gồm cả bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tài sản, và các loại bảo hiểm khác.

Câu 4: Nếu doanh nghiệp áp dụng sai thuế suất GTGT thì có bị xử phạt không? 

Trả lời: Có, chắc chắn có. Doanh nghiệp sẽ bị truy thu phần thuế GTGT đã kê khai sai (số thuế thiếu), đồng thời phải chịu tiền chậm nộp tính từ thời điểm sai phạm. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải chịu các khoản phạt hành chính theo quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP của Chính phủ, với mức phạt có thể lên tới 10% – 20% trên số thuế khai thiếu hoặc các mức phạt cao hơn nếu bị xác định là hành vi trốn thuế.

 

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
  0916 777 915