Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là gì?

Theo dõi PHÁP LÝ TRÍ NGUYÊN theo dõi PHÁP LÝ TRÍ NGUYÊN trên google news

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) ngày càng phổ biến tại Việt Nam nhờ môi trường kinh doanh thuận lợi và nhiều chính sách ưu đãi. Tuy nhiên, để thành lập và hoạt động hợp pháp, nhà đầu tư cần nắm rõ quy định về giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký doanh nghiệp cũng như các thủ tục liên quan. Bài viết dưới đây của Pháp Lý Trí Nguyên sẽ giúp Quý khách hàng hiểu rõ khái niệm, ưu – nhược điểm, quy trình pháp lý và những lưu ý quan trọng khi thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

I: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là gì?

Theo Luật đầu tư 2020, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) được hiểu là “Tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông”. Tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài trong doanh nghiệp là yếu đó quan trọng để xác định doanh nghiệp đó có phải thuộc nhóm FDI hay không.

  • Nếu nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc có quyền chi phối hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp sẽ được xem là PDI.
  • Nếu tỷ lệ góp vốn dưới 50%, doanh nghiệp vẫn có yếu tố vốn nước ngoài nhưng sẽ không bị ràng buộc với toàn bộ quy định cho doanh nghiệp FDI
ƯU ĐIỂMHẠN CHẾ
Thị trường rộng lớn, chi phí cạnh tranhThủ tục pháp lý nhiều bước, phức tạp
Hưởng ưu đãi thuế, đất đaiHạn chế ngành nghề theo cam kết WTO
Dễ dàng hợp tác, liên doanhChi phí tuân thủ cao hơn
Công nghệ hiện đại, quản trị tiên tiếnRủi ro tỷ giá, ngoại hối
Có thể chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoàiThách thức trong quản lý nhân sự, văn hóa

II: Nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp FDI

21 1

Khi hoạt động tại thị trường Việt Nam, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài FDI cần tuân thủ một số nghĩa vụ pháp lý cơ bản. Các nghĩa vụ này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho nhà đầu tư mà còn đảm bảo môi trường cạnh tranh minh bạch ổn định cho các doanh nghiệp.

    • Đăng ký đầu tư và đăng ký doanh nghiệp: Đây là hai thủ tục pháp lý quan trọng nhất để hợp thức hóa hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam
  • Nghĩa vụ về vốn và quản lý vốn: Góp vốn đúng loại tài sản, số tiền và thời hạn đã cam kết trong hồ sơ đăng ký. Tuân thủ quy định về chuyển lợi nhuận ra nước ngoài theo Điều 36 Luật đầu tư 2020 và hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước.
    • Nghĩa vụ về thuế và tài chính: Doanh nghiệp FDI phải chịu sự quản lý thuế tương tự doanh nghiệp trong nước bao gồm thuế TNDN, thuế GTGT, thuế xuất nhập khẩu, thuế nhà thầu nước ngoài. Ngoài ra, doanh nghiệp FDI cần thực hiện chế độ báo cáo tài chính, báo cáo thuế định kỳ theo quy định pháp luật.
  • Nghĩa vụ tuân thủ pháp luật về lao động
  • Nghĩa vụ về báo cáo hoạt động đầu tư: Theo Điều 72 Luật Đầu tư 2020, doanh nghiệp FDI phải định kỳ báo cáo về tình hình thực hiện dự án đầu tư, hoạt động kinh doanh, việc thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
  • Nghĩa vụ bảo đảm điều kiện kinh doanh: Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp FDI cần đáp ứng điều kiện về vốn pháp định, giấy phép con, tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài. Tuân thủ cam kết mở cửa thị trường của Việt Nam trong Biểu cam kết WTO và các Hiệp định thương mại tự do (FTA).

III: Đặc điểm của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam mang những đặc điểm pháp lý và hoạt động khác biệt so với doanh nghiệp trong nước

1. Yếu tố vốn đầu tư nước ngoài chi phối

  • Doanh nghiệp FDI hình thành trên cơ sở có sự tham gia góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài.
  • Tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài quyết định mức độ chi phối về quản trị và quyền lợi trong doanh nghiệp.
  • Với tỷ lệ từ 50% trở lên, doanh nghiệp chịu sự điều chỉnh chặt chẽ hơn của pháp luật đầu tư nước ngoài.

2. Thủ tục pháp lý phức tạp hơn doanh nghiệp trong nước

  • Doanh nghiệp FDI cần thực hiện hai bước thủ tục bắt buộc: xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC).
  • Với doanh nghiệp trong nước, chỉ cần làm thủ tục đăng ký doanh nghiệp (ERC).

Đây là một trong những đặc trưng pháp lý quan trọng nhất phân biệt doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam.

3. Chịu sự điều chỉnh của cam kết quốc tế

  • Doanh nghiệp FDI không chỉ tuân thủ Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư mà còn chịu tác động từ các hiệp định thương mại, cam kết WTO, FTA mà Việt Nam tham gia.
  • Một số ngành nghề, lĩnh vực có hạn chế về tỷ lệ góp vốn, điều kiện kinh doanh (ví dụ: dịch vụ logistics, phân phối bán lẻ).

4. Cơ chế quản lý tài chính – ngoại hối đặc thù

  • Doanh nghiệp FDI phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại được phép.
  • Mọi giao dịch góp vốn, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài đều phải thông qua tài khoản này.
  • Quy trình này giúp Nhà nước quản lý chặt chẽ dòng vốn ngoại tệ, đồng thời bảo đảm quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư.

5. Đóng góp lớn cho nền kinh tế Việt Nam

  • Doanh nghiệp FDI đóng vai trò quan trọng trong việc tạo công ăn việc làm, chuyển giao công nghệ, tăng nguồn thu ngân sách và thúc đẩy xuất khẩu.
  • Theo Bộ Kế hoạch và Đầu tư, khu vực FDI đóng góp hơn 70% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam trong nhiều năm gần đây.

Có thể thấy doanh nghiệp FDI có nhiều điểm khác biệt về thủ tục pháp lý, quy định về vốn và các điều kiện kinh doanh so với các doanh nghiệp trong nước. Đây vừa là cơ hội vừa là thách thức đối với các nhà đầu tư nước ngoài khi muốn hoạt động lâu dài tại Việt Nam.

IV: Các hình thức thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

20

Theo Luật đầu tư 2020 và Luật doanh nghiệp 2020, các nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn nhiều hình thức để thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam, tùy thuộc vào quy mô và lĩnh vực hoạt động.

1: Thành lập tổ chức kinh tế 100% vốn nước ngoài

Là hình thức nhà đầu tư nước ngoài gốm 100% vốn điều lệ và không có đối tác Việt Nam. Doanh nghiệp được thành lập hoàn toàn tại Việt Nam và do nhà đầu tư nước ngoài toàn quyền quản lý. Loại hình này thường áp dụng cho các ngành nghề không bị hạn chế tỷ lệ vốn nước ngoài

Ưu điểm:

  • Chủ động toàn bộ về quản trị, chiến lược kinh doanh
  • Không phụ thuộc vào đối tác Việt Nam

Nhược điểm

  • Thủ tục đầu tư, đăng ký doanh nghiệp phức tạp hơn so với các doanh nghiệp trong nước
  • Có thể bị hạn chế ở một số ngành nghề theo cam kết WTO mà Việt Nam đã ký kết

2: Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp vào doanh nghiệp Việt Nam

Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn hoặc mua lại cổ phần của một doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động. Sau khi góp vốn, doanh nghiệp đó có trở thành doanh nghiệp FDI hay không sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ góp vốn mà nhà đầu tư sở hữu (trên 50% vốn điều lệ) hoặc có quyền chi phối hoạt động.

Ưu điểm

  • Tiết kiệm thời gian vì doanh nghiệp đã có sẵn cơ sở pháp lý, nhân sự, thị trường
  • Có thể tận dụng các tài nguyên, mối quan hệ, kinh nghiệp mà đối tác Việt Nam có sẵn

Nhược điểm

  • Phải đàm phán điều kiện hợp tác, phân chia lợi ích 
  • Rủi ro tranh chấp cao nếu không rõ ràng về quyền quản lý 

3: Liên doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước

Đây là hình thức được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực hạn chế vốn nước ngoài (như dịch vụ Logistics, phân phối bán lẻ). Hai bên cùng góp vốn thành lập doanh nghiệp mới, tỷ lệ vốn góp tùy theo thỏa thuận và ngành nghề

Ưu điểm

  • Tận dụng được các thể mạnh mà cả hai bên đều có
  • Dễ dàng xin cấp phép ở các ngành nghề có điều kiện.

Nhược điểm

  • Cần thỏa thuận rõ ràng về quyền quản trị cũng như chia lợi nhuận
  • Dễ dàng phát sinh các mâu thuẫn nếu không phối hợp tốt.

4: Các hình thức khác theo điều 24 Luật đầu tư 2020

Ngoài 3 hình thức phổ biến trên, nhà đầu tư còn có thể tham gia đầu tư thông qua 2 hình thức sau:

  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): Không cần thành lập pháp nhân mới, hai bên ký hợp đồng phân chia lợi nhuận và trách nhiệm.
  • Dự án PPP (Hợp tác công – tư): Thường áp dụng trong lĩnh vực hạ tầng, giao thông, năng lượng.

Doanh nghiệp FDI có nhiều lợi thế khi đầu tư tại Việt Nam, đặc biệt là về thị trường và ưu đãi chính sách. Tuy nhiên, nhà đầu tư cũng cần lưu ý đến các hạn chế pháp lý, chi phí và yếu tố quản trị để đảm bảo hoạt động hiệu quả, bền vững.

V: Sự khác biệt giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước 

Mặc dù cùng hoạt động theo Luật Doanh nghiệp 2020, nhưng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp trong nước lại có những khác biệt rõ rệt về pháp lý, thủ tục và hoạt động

TIÊU CHÍDOANH NGHIỆP FDIDOANH NGHIỆP TRONG NƯỚC
Vốn gópCó vốn nước ngoài100% vốn Việt Nam
Thủ tục thành lậpIRC + ERC (2 bước)ERC (1 bước)
Ngành nghề kinh doanhBị hạn chế theo cam kết WTO/FTATự do (trừ ngành cấm)
Quản lý vốnBắt buộc qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếpKhông bắt buộc
Nghĩa vụ báo cáoThuế + tài chính + báo cáo đầu tưThuế + tài chính
Đặc trưngHướng đến hợp tác quốc tế, xuất khẩu, công nghệTập trung thị trường nội địa

Doanh nghiệp FDI có đặc thù pháp lý chặt chẽ hơn, chịu sự quản lý kép từ cả Luật Việt Namcam kết quốc tế, trong khi doanh nghiệp trong nước có quy trình đơn giản hơn và linh hoạt về ngành nghề. Nhà đầu tư nên cân nhắc mục tiêu kinh doanh, lĩnh vực đầu tư để chọn mô hình phù hợp

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) tại Việt Nam ngày càng phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Tuy nhiên, để vận hành hợp pháp và hiệu quả, doanh nghiệp FDI phải tuân thủ chặt chẽ các quy định về đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, thuế – kế toán, và các nghĩa vụ pháp lý liên quan. Nếu bạn có bất kỳ vướng mắc hay câu hỏi nào, đừng ngần ngại bình luận bên dưới hoặc liên hệ ngay hotline: 0916.777.915 để được hỗ trợ sớm nhất và hoàn toàn miễn phí!

LIÊN HỆ NGAY

📞Hotline:  0916.777.915

ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ NHANH NHẤT

VI: Một số câu hỏi thường gặp về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Câu 1: Doanh nghiệp FDI có được hưởng ưu đãi thuế không?

Có. Tùy theo lĩnh vực và địa bàn đầu tư, doanh nghiệp FDI có thể được hưởng ưu đãi về thuế TNDN, miễn giảm thuế nhập khẩu, ưu đãi tiền thuê đất. Ví dụ: dự án đầu tư vào khu công nghệ cao hoặc vùng kinh tế khó khăn thường được áp dụng mức thuế TNDN 10% trong 15 năm.

Câu 2: Doanh nghiệp FDI có được mở nhiều ngành nghề kinh doanh không?

Có. Doanh nghiệp FDI được phép đăng ký nhiều ngành nghề, nhưng phải xem xét ngành nghề đó có thuộc diện hạn chế vốn nước ngoài hoặc yêu cầu liên doanh theo cam kết WTO/FTA. Với các ngành nghề cấm đầu tư, cả doanh nghiệp trong nước và FDI đều không được phép.

Câu 3: Nhà đầu tư nước ngoài có thể rút vốn khỏi doanh nghiệp FDI bằng cách nào?

Nhà đầu tư có thể rút vốn thông qua: chuyển nhượng phần vốn góp/cổ phần, giải thể công ty hoặc giảm vốn điều lệ (nếu được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận). Việc rút vốn phải được đăng ký và thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp để đảm bảo hợp pháp.

Câu 4: Doanh nghiệp FDI có được phép sử dụng người lao động nước ngoài không?

Có, nhưng phải xin giấy phép lao động theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP. Người lao động nước ngoài phải có chuyên môn phù hợp và chỉ được làm việc tại vị trí đã đăng ký. Doanh nghiệp còn phải thực hiện báo cáo định kỳ về tình hình sử dụng lao động nước ngoài.

Câu 5: Doanh nghiệp FDI có được phép chuyển lợi nhuận ra nước ngoài không?

Có. Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính, doanh nghiệp FDI có quyền chuyển lợi nhuận hợp pháp về nước cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, việc chuyển lợi nhuận phải thực hiện thông qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp và báo cáo với cơ quan thuế.

 

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
  0916 777 915